Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "Tây Ban Nha" (1)
Tây Ban Nha

Tiếng Anh
Danh từspain
Tây Ban Nha ở châu Âu.
Spain is in Europe.
Từ liên quan "Tây Ban Nha" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "Tây Ban Nha" (2)
Tây Ban Nha ở châu Âu.
Spain is in Europe.
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
The Spanish player held his serve solidly.
